tiếp ứng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cử người hoặc vật đến hỗ trợ, tăng viện cho một lực lượng, một đơn vị đang gặp khó khăn hoặc cần thêm sức mạnh, thường được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc các tình huống cấp bách.
- Cung cấp sự cứu giúp, hỗ trợ kịp thời cho một cá nhân hoặc tập thể đang trong tình thế nguy cấp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bộ chỉ huy quyết định tiếp ứng ngay một tiểu đoàn cho mặt trận phía đông. (Bộ chỉ huy quyết định tăng viện ngay một tiểu đoàn cho mặt trận phía đông.)
- Lực lượng cứu hộ đã được tiếp ứng thêm thiết bị và nhân lực để ứng phó với thảm họa. (Lực lượng cứu hộ đã được hỗ trợ thêm thiết bị và nhân lực để ứng phó với thảm họa.)
- Trong trận đấu, huấn luyện viên liên tục tiếp ứng các cầu thủ dự bị vào sân. (Trong trận đấu, huấn luyện viên liên tục đưa các cầu thủ dự bị vào sân để hỗ trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiếp ứng chiến thuật": chỉ việc điều động lực lượng hoặc phương tiện hỗ trợ một cách có tính toán để đạt mục tiêu cụ thể trong một chiến dịch hoặc kế hoạch.
- Việc tiếp ứng chiến thuật kịp thời đã giúp bẻ gãy đợt tấn công của đối phương.
- "tiếp ứng hậu cần": chỉ việc cung cấp, bổ sung kịp thời vật tư, lương thực, vũ khí cho lực lượng hoạt động ở tiền tuyến.
- Tuyến đường này có vai trò sống còn cho việc tiếp ứng hậu cần của quân đội.
Biến thể và từ gần giống
- Tiếp viện (động từ): có nghĩa gần như tương đương với "tiếp ứng", thường dùng để chỉ việc đưa thêm quân hoặc lực lượng đến hỗ trợ.
- Lực lượng tiếp viện đã kịp thời có mặt để ổn định tình hình.
- Ứng cứu (động từ): nhấn mạnh hành động cứu giúp, ứng phó nhanh chóng với một tình huống khẩn cấp.
- Đội ứng cứu được điều động ngay lập tức đến hiện trường vụ tai nạn.
Từ đồng nghĩa
- Tăng viện: bổ sung thêm lực lượng, sức mạnh.
- Chi viện: (thường dùng trong văn chương, báo chí) hỗ trợ, giúp đỡ về nhân lực hoặc vật lực.
- Hỗ trợ: giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi chung.
Các cụm từ liên quan
- Lực lượng tiếp ứng (danh từ): chỉ đơn vị, đội ngũ được chuẩn bị sẵn sàng để được điều động hỗ trợ khi cần.
- Lực lượng tiếp ứng luôn trong tư thế sẵn sàng chiến đấu.
- Kế hoạch tiếp ứng (danh từ): phương án, kế hoạch đã được vạch ra sẵn cho việc hỗ trợ, tăng cường.
- Kế hoạch tiếp ứng đã được kích hoạt ngay khi nhận được tín hiệu cầu cứu.
Thành ngữ liên quan
- "Tiếp ứng kịp thời": một cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự nhanh chóng, đúng lúc của sự hỗ trợ, cứu giúp.
- Nhờ sự tiếp ứng kịp thời của lực lượng chức năng, thiệt hại đã được giảm thiểu đáng kể.
- Cứu giúp cho người gặp khó khăn: Quân tiếp ứng.